I promise not to leave without you
aɪ ˈprɒmɪs nɒt tuː liːv wɪˈðaʊt juː
Tôi hứa sẽ không đi mà không có bạn.

I promise not to hurt your feelings
aɪ ˈprɒmɪs nɒt tuː hɜːt jɔː ˈfiːlɪŋz
Tôi hứa sẽ không làm tổn thương tình cảm của bạn.

I promise to practice my math
aɪ ˈprɒmɪs tuː ˈpræktɪs maɪ mæθ
Tôi hứa sẽ thực hành toán học của tôi.

I promise I will come to your party
aɪ ˈprɒmɪs aɪ wɪl kʌm tuː jɔː ˈpɑːti
Tôi hứa tôi sẽ đến dự tiệc của bạn.


Bình luận