Chuyên mục: THƯ VIỆN TỪ VỰNG NGỮ PHÁP 3000 TỪ VỰNG THÔNG DỤNG
Loading...
Kéo lên xuống để đặt lại vị trí ảnh bìa
phuonganh
Thành tích của bạn

792

Tổng 1.206 streak
Streak là chuỗi ngày học liên tục và hoàn thành tối thiểu 1 bài học mỗi ngày.

3.027

Từ vựng đã thuộc

189

Tổng vương miện
Vương miện là số bài học bạn đã hoàn thành

204.978

Tổng điểm KN
Là kinh nghiệm sau khi hoàn thành bài học, 1 từ vựng = 1 KN, học ngữ pháp và online trên web giúp tăng KN

  • CẤP 19

    Lửa rừng

    792/800
    Đạt chuỗi 792 ngày streak
  • CẤP 21

    Cao nhân

    204978/228180
    Đạt được 204.978 KN
  • CẤP 9

    Học giả

    3027/3500
    Học 3.027 từ mới trong một khóa học
  • CẤP 13

    Hoàng tộc

    189/210
    Đạt 189 vương miện
  • CẤP 8

    Thiện xạ

    66/68
    Hoàn thành 66 bài học mà không mắc lỗi sai nào
  • CẤP 21

    Chiến binh

    2698/3346
    Đã làm 2.698 bài kiểm tra
  • Rank 9

    Quán quân

    9/4.542
    Đạt TOP #9 trong bảng xếp hạng toàn 7VEL
  • CẤP 1

    Thân thiện

    Đã theo dõi 1 người bạn
  • CẤP 1

    Dũng sĩ diệt bài học

    Đã hoàn thành cấp độ dũng sĩ diệt bài với hơn 50 bài học
  • CẤP 1

    Ăn ảnh

    Chưa thêm ảnh avatar hồ sơ
Cấp độ:
Từ vựng thuộc: 3.027
LỊCH SỬ HỌC TẬP
Keeping fit 2

Keeping fit 2

VOCABULARY FOR IELTS

Lần Test:  2  Thuộc:  20  Chưa thuộc:  0  Thời gian:  78S

Đã học vào lúc: 17:19 • 16-03-2026
Contrast

Contrast

VOCABULARY FOR IELTS

Lần Test:  8  Thuộc:  16  Chưa thuộc:  4  Thời gian:  97S

Đã học vào lúc: 16:46 • 16-03-2026
Academic subjects

Academic subjects

VOCABULARY FOR IELTS

Lần Test:  8  Thuộc:  14  Chưa thuộc:  6  Thời gian:  104S

Đã học vào lúc: 16:43 • 16-03-2026
Keeping fit 1

Keeping fit 1

VOCABULARY FOR IELTS

Lần Test:  2  Thuộc:  20  Chưa thuộc:  0  Thời gian:  85S

Đã học vào lúc: 22:39 • 15-03-2026
Problems and solutions

Problems and solutions

VOCABULARY FOR IELTS

Lần Test:  7  Thuộc:  18  Chưa thuộc:  2  Thời gian:  72S

Đã học vào lúc: 22:45 • 14-03-2026
Growing up 2

Growing up 2

VOCABULARY FOR IELTS

Lần Test:  5  Thuộc:  20  Chưa thuộc:  0  Thời gian:  65S

Đã học vào lúc: 22:50 • 13-03-2026
Mental and physical development 1

Mental and physical development 1

VOCABULARY FOR IELTS

Lần Test:  4  Thuộc:  20  Chưa thuộc:  0  Thời gian:  68S

Đã học vào lúc: 23:50 • 11-03-2026
Cấp độ:
Từ vựng thuộc: 3.027
1
Bạn cần hỗ trợ?