Những thành ngữ thông dụng 1
1000 CÂU TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
Lần Test: 7 Thuộc: 17 Chưa thuộc: 3 Thời gian: 91S
Job search
INTERVIEW
Lần Test: 5 Thuộc: 16 Chưa thuộc: 4 Thời gian: 134S
I feel like + (verb-ing)
1000 CÂU TIẾNG ANH PHẢN XẠ
Lần Test: 1 Thuộc: 8 Chưa thuộc: 2 Thời gian: 69S
I promise not to + (verb)
1000 CÂU TIẾNG ANH PHẢN XẠ
Lần Test: 4 Thuộc: 6 Chưa thuộc: 4 Thời gian: 102S
I don't have time to + (verb)
1000 CÂU TIẾNG ANH PHẢN XẠ
Lần Test: 3 Thuộc: 8 Chưa thuộc: 2 Thời gian: 83S
Drag
EFFORTLESS ENGLISH
Lần Test: 9 Thuộc: 17 Chưa thuộc: 3 Thời gian: 117S
I've decided to + (verb)
1000 CÂU TIẾNG ANH PHẢN XẠ
Lần Test: 10 Thuộc: 6 Chưa thuộc: 4 Thời gian: 86S